抹階

mǒ jiē mạt giai

Hán Việt: mạt giai · Pinyin: mǒ jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抹掉已辞免的官阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抹掉已辞免的官阶。