抹除 mǒ chú · mạt trừ Hán Việt: mạt trừ · Pinyin: mǒ chú Tổng quan lau đi Cấu tạo: 抹 (mạt) + 除 (trừ)Pinyinmǒ chúHán Việtmạt trừCấu tạo抹 + 除 · mạt + trừ nghĩa thành phần: mạt + trừ Nghĩa ViệtCihui lau đi