抻練

chēn liàn

Pinyin: chēn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹作弄。故意使人为难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹作弄。故意使人为难。