押不盧 yā bù lú · áp bất lô Hán Việt: áp bất lô · Pinyin: yā bù lú Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 不 (bất) + 盧 (lô)Pinyinyā bù lúHán Việtáp bất lôCấu tạo押 + 不 + 盧 · áp + bất + lô nghĩa thành phần: áp + bất + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"押不芦"。