押價 yā jià · áp giá Hán Việt: áp giá · Pinyin: yā jià Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 價 (giá)Pinyinyā jiàHán Việtáp giáCấu tạo押 + 價 · áp + giá nghĩa thành phần: áp + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典当或抵押的价格。Tân Hoa Tự Điển 1.典当或抵押的价格。