押伍

áp ngũ

Hán Việt: áp ngũ

Tổng quan

Đội quân đi sau, có nhiệm vụ chặn bắt những binh lính nào đào ngũ tại mặt trận

Cấu tạo: 押 (áp) + 伍 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân áp giải

Từ liên quan

Gần nghĩa

伍奢 · 伍的 · 押住 · 押倒 · 押到 · 押后 · 押喪 · 押回