押伴 yā bàn · áp bạn Hán Việt: áp bạn · Pinyin: yā bàn Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 伴 (bạn)Pinyinyā bànHán Việtáp bạnCấu tạo押 + 伴 · áp + bạn nghĩa thành phần: áp + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陪伴客使; 压抑,羁绊。Tân Hoa Tự Điển 1.陪伴客使。 2.压抑,羁绊。