押住

yā zhù áp trụ

Hán Việt: áp trụ · Pinyin: yā zhù

Tổng quan

từ chối không làm; từ chối không cho, giấu, ngăn cn, giữ lại, (pháp lý) chiếm giữ

Cấu tạo: (áp) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ chối không làm; từ chối không cho, giấu, ngăn cn, giữ lại, (pháp lý) chiếm giữ