押例

yā lì áp lệ

Hán Việt: áp lệ · Pinyin: yā lì

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐杨国忠所创以任官年限久者得优先授官之例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐杨国忠所创以任官年限久者得优先授官之例。