押保

yā bǎo áp bảo

Hán Việt: áp bảo · Pinyin: yā bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 押出交保。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.押出交保。