押倒

áp đảo

Hán Việt: áp đảo

Tổng quan

ấn lướt, giành phần hơn. áp đảo áp đảo ☆Lấn lướt, giành phần hơn.

Cấu tạo: (áp) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấn lướt, giành phần hơn. áp đảo áp đảo ☆Lấn lướt, giành phần hơn.