押倒

áp đảo

Hán Việt: áp đảo

Tổng quan

Lấn lướt, giành phần hơn

Cấu tạo: 押 (áp) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lấn lướt

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休