押典 áp điển Hán Việt: áp điển Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 典 (điển)Hán Việtáp điểnCấu tạo押 + 典 · áp + điển nghĩa thành phần: áp + điển Nghĩa EngCihui 押典 yādiǎn v.o. mortgage