押到

áp đáo

Hán Việt: áp đáo

Tổng quan

Sấn tới

Cấu tạo: 押 (áp) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sấn tới

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头