押後

yā hòu áp hậu

Hán Việt: áp hậu · Pinyin: yā hòu

Tổng quan

hoãn lại | trì hoãn

Cấu tạo: (áp) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoãn lại | trì hoãn

Eng

  • CC-CEDICT to adjourn|to defer
  • Cihui to adjourn; to defer