押后

yā hòuáp hậu

Hán Việt: áp hậu · Pinyin: yā hòu

Tổng quan

hoãn lại

Cấu tạo: 押 (áp) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trì hoãn

Eng

  • Cihui to adjourn; to defer

Từ liên quan

Gần nghĩa

后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传