押回

áp hồi

Hán Việt: áp hồi

Tổng quan

áp giải - trở về

Cấu tạo: 押 (áp) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp tải: áp giải - trở về
  • Biên soạn v. escort back under guard

Eng

  • Cihui 押回 āhuí v. escort back under guard

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休