押回 áp hồi Hán Việt: áp hồi Tổng quan áp tải: áp giải - trở về Cấu tạo: 押 (áp) + 回 (hồi)Hán Việtáp hồiCấu tạo押 + 回 · áp + hồi nghĩa thành phần: áp + hồi Nghĩa ViệtCihui áp tải: áp giải - trở vềEngCihui 押回 āhuí v. escort back under guard