押地 yā dì · áp địa Hán Việt: áp địa · Pinyin: yā dì Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 地 (địa)Pinyinyā dìHán Việtáp địaCấu tạo押 + 地 · áp + địa nghĩa thành phần: áp + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时行为抵押品的田地。使用权并不转移,只用作偿还债款本息的担保。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时行为抵押品的田地。使用权并不转移,只用作偿还债款本息的担保。