押头
áp đầu
Hán Việt: áp đầu · Pinyin: yā tou
Tổng quan
vật bảo đảm
1.吏卒头目。 2.书籍的题签。 3.抵押品。
1.俗稱抵押品為「押頭」。 2.吏卒的頭目。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vật bảo đảm
- VietPhrases vật bảo đảm
- Tần suất từ vật bảo đảm
- Biên soạn 押頭 yātou n. 1. mortgage; pawn; security 2. <trad.> chief henchman (in a <i>yamen</i>)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.吏卒头目。 2.书籍的题签。 3.抵押品。
Eng
- Cihui 押頭 yātou n. 1. mortgage; pawn; security 2. <trad.> chief henchman (in a <i>yamen</i>)
- Tần suất từ 押頭 yātou n. 1. mortgage; pawn; security 2. <trad.> chief henchman (in a <i>yamen</i>)