押定 áp định Hán Việt: áp định Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 定 (định)Hán Việtáp địnhCấu tạo押 + 定 · áp + định nghĩa thành phần: áp + định Nghĩa EngCihui 押定 ādìng v. sign an agreement