押宴 yā yàn · áp yến Hán Việt: áp yến · Pinyin: yā yàn Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 宴 (yến)Pinyinyā yànHán Việtáp yếnCấu tạo押 + 宴 · áp + yến nghĩa thành phần: áp + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"狎燕"。亦作"押燕"; 陪伴宾客,主持宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狎燕"。亦作"押燕"。 2.陪伴宾客,主持宴会。