押封 áp phong Hán Việt: áp phong Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 封 (phong)Hán Việtáp phongCấu tạo押 + 封 · áp + phong nghĩa thành phần: áp + phong Nghĩa EngCihui 押封 yāfēng v. seal and attach