押差
áp soa
Hán Việt: áp soa · Pinyin: yā chà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 押解罪犯的差役。《二刻拍案驚奇》卷二五:「押差公人道:『不要鳥亂了,回覆官人去……。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时押解犯人或押送赋税的差役。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时押解犯人或押送赋税的差役。
Eng
- Cihui 押差 āchāi v./n. escort