押引 yā yǐn · áp dẫn Hán Việt: áp dẫn · Pinyin: yā yǐn Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 引 (dẫn)Pinyinyā yǐnHán Việtáp dẫnCấu tạo押 + 引 · áp + dẫn nghĩa thành phần: áp + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言率领。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言率领。