押當
áp đương
Hán Việt: áp đương · Pinyin: yā dàng
Tổng quan
cầm đồ: tiệm cầm đồ/hiệu cầm đồ
Nghĩa
Việt
- Cihui cầm đồ: tiệm cầm đồ/hiệu cầm đồ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以衣物等向当铺抵押借钱。亦指收受抵押物取利的典当行业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以衣物等向当铺抵押借钱。亦指收受抵押物取利的典当行业。
Eng
- Cihui 押當 ādàng v. pawn sth. ◆p.w. small pawnshop