押攤 yā tān · áp than Hán Việt: áp than · Pinyin: yā tān Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 攤 (than)Pinyinyā tānHán Việtáp thanCấu tạo押 + 攤 · áp + than nghĩa thành phần: áp + than