押期 yā qī · áp kì Hán Việt: áp kì · Pinyin: yā qī Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 期 (kì)Pinyinyā qīHán Việtáp kìCấu tạo押 + 期 · áp + kì nghĩa thành phần: áp + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵押期限。Tân Hoa Tự Điển 1.抵押期限。EngCihui 押期 āqī n. pawning time period