押板

yā bǎn áp bản

Hán Việt: áp bản · Pinyin: yā bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 押租。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.押租。