押匯 áp hối Hán Việt: áp hối Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 匯 (hối)Hán Việtáp hốiCấu tạo押 + 匯 · áp + hối nghĩa thành phần: áp + hối Nghĩa EngCihui 押匯 āhuì v.o. documentary draft negotiation