押匯證 áp hối chứng Hán Việt: áp hối chứng Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 匯 (hối) + 證 (chứng)Hán Việtáp hối chứngCấu tạo押 + 匯 + 證 · áp + hối + chứng nghĩa thành phần: áp + hối + chứng Nghĩa EngCihui 押匯證 āhuìzhèng n. cash against documents (C.A.D.)