押注

yā zhù áp chú

Hán Việt: áp chú · Pinyin: yā zhù

Tổng quan

đặt cược | cá cược

Cấu tạo: (áp) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt cược | cá cược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 押下賭注。如:「投資要小心,不要把所有的籌碼都押注了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 押上赌注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.押上赌注。

Eng

  • CC-CEDICT to bet|to wager
  • Cihui to bet; to wager