押牢

yā láo áp lao

Hán Việt: áp lao · Pinyin: yā láo

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獄卒。《水滸傳》第四○回:「猙獰劊子仗鋼刀,醜惡押牢持法器。」也稱為「押獄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋元时称管理监狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋元时称管理监狱。