押縫

yā fèng áp phùng

Hán Việt: áp phùng · Pinyin: yā fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (phùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 押縫 āfèng v.o. sign the last page, first page, or both pages of an old manuscript as a testimonial