押縫
áp phùng
Hán Việt: áp phùng · Pinyin: yā fèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"押尾"; 署名于法书两纸首尾缝间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"押尾"。 2.署名于法书两纸首尾缝间。
Eng
- Cihui 押縫 āfèng v.o. sign the last page, first page, or both pages of an old manuscript as a testimonial