押角 yā jiǎo · áp giác Hán Việt: áp giác · Pinyin: yā jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 角 (giác)Pinyinyā jiǎoHán Việtáp giácCấu tạo押 + 角 · áp + giác nghĩa thành phần: áp + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐于榻角。唐中书﹑门下两省官上事之制。Tân Hoa Tự Điển 1.坐于榻角。唐中书﹑门下两省官上事之制。