押質 áp chất Hán Việt: áp chất Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 質 (chất)Hán Việtáp chấtCấu tạo押 + 質 · áp + chất nghĩa thành phần: áp + chất Nghĩa EngCihui 押質 yāzhì v. pawn; mortgage