押貨 áp hóa Hán Việt: áp hóa Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 貨 (hóa)Hán Việtáp hóaCấu tạo押 + 貨 · áp + hóa nghĩa thành phần: áp + hóa Nghĩa EngCihui 押貨 yāhuò* v.o. 1. mortgage goods 2. escort a shipment of goods from one place to another