押赴

yā fù áp phó

Hán Việt: áp phó · Pinyin: yā fù

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (phó)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 押解送往。《五代史平話.漢史.卷上》:「押赴門首斬首來軍前獻酒,洩了咱一肚憤氣!」

Eng

  • Cihui 押赴 āfù v. send a criminal under escort