押金

yā jīn áp kim

Hán Việt: áp kim · Pinyin: yā jīn

Tổng quan

tiền đặt cọc | thanh toán trước

Cấu tạo: (áp) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền đặt cọc | thanh toán trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供抵押用的錢。如借書、租船等所交付的押金。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做抵押用的钱钞因病住院要先付押金。

Eng

  • CC-CEDICT deposit|down payment
  • Cihui deposit; down payment