押录 yā lù · áp lục Hán Việt: áp lục · Pinyin: yā lù Tổng quan Cấu tạo: 押 (áp) + 录 (lục)Pinyinyā lùHán Việtáp lụcCấu tạo押 + 录 · áp + lục nghĩa thành phần: áp + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即押司。Tân Hoa Tự Điển 1.即押司。