押鋪

yā pù áp phô

Hán Việt: áp phô · Pinyin: yā pù

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军巡铺的头目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军巡铺的头目。

Eng

  • Cihui 押鋪 āpù p.w. pawn shop M:¹jiā