押頭
áp đầu
Hán Việt: áp đầu · Pinyin: yā tou
Tổng quan
vật bảo đảm
Nghĩa
Việt
- Cihui vật bảo đảm
- Cihui vật bảo đảm。做抵押用的東西。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.俗稱抵押品為「押頭」。 2.吏卒的頭目。
Eng
- Cihui 押頭 yātou n. 1. mortgage; pawn; security 2. <trad.> chief henchman (in a <i>yamen</i>)