押領

yā lǐng áp lĩnh

Hán Việt: áp lĩnh · Pinyin: yā lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 押送;率领; 执掌;管领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.押送;率领。 2.执掌;管领。