抽豐 trừu phong Hán Việt: trừu phong Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 豐 (phong)Hán Việttrừu phongCấu tạo抽 + 豐 · trừu + phong nghĩa thành phần: trừu + phong Nghĩa EngCihui 抽豐 chōufēng v.o. take a cut on purchases/etc. Từ liên quan Từ đồng nghĩa打秋风