抽乾
trừu kiền
Hán Việt: trừu kiền · Pinyin: chōu gān
Tổng quan
tháo nước: tát nước ra/tát cạn
Nghĩa
Việt
- Cihui tháo nước: tát nước ra/tát cạn
Hán Việt: trừu kiền · Pinyin: chōu gān
tháo nước: tát nước ra/tát cạn