抽付

trừu phó

Hán Việt: trừu phó

Tổng quan

Cấu tạo: (trừu) + (phó)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交付、發還。宋.劉克莊〈解連環.旁人嘲我〉詞:「今歲謝君恩,放還山去。政事堂中,把手版、分明抽付。」