抽匣

trừu hạp

Hán Việt: trừu hạp

Tổng quan

ngăn kéo; hộc tủ

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 匣 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộc tủ
  • VietPhrases hộc tủ
  • Tần suất từ ngăn kéo; hộc tủ; hộc tủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

匣子 · 匣枪 · 抽丁 · 抽丝 · 抽中 · 抽出 · 抽刀 · 抽动