抽单 trừu đan Hán Việt: trừu đan Tổng quan trừu đan (雜語)謂禪僧之去寺也。抽取己之單位,故云。與起單同,見起單條。☸ Cấu tạo: 抽 (trừu) + 单 (đan)Hán Việttrừu đanCấu tạo抽 + 单 · trừu + đan nghĩa thành phần: trừu + đan Nghĩa ViệtCihui trừu đan (雜語)謂禪僧之去寺也。抽取己之單位,故云。與起單同,見起單條。☸