抽回 chōu huí · trừu hồi Hán Việt: trừu hồi · Pinyin: chōu huí Tổng quan rút về: rút/rút lại/rút ra Cấu tạo: 抽 (trừu) + 回 (hồi)Pinyinchōu huíHán Việttrừu hồiCấu tạo抽 + 回 · trừu + hồi nghĩa thành phần: trừu + hồi Nghĩa ViệtCihui rút về: rút/rút lại/rút ra