抽子 chōu zi · trừu tử Hán Việt: trừu tử · Pinyin: chōu zi Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 子 (tử)Pinyinchōu ziHán Việttrừu tửCấu tạo抽 + 子 · trừu + tử nghĩa thành phần: trừu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種袋口可以用繩子抽緊,隨身攜帶的小口袋。《兒女英雄傳》第一六回:「褚大娘在旁,一眼看見公子把那香袋兒合平口抽子都帶在身上。」