抽盡 trừu tận Hán Việt: trừu tận Tổng quan Cấu tạo: 抽 (trừu) + 盡 (tận)Hán Việttrừu tậnCấu tạo抽 + 盡 · trừu + tận nghĩa thành phần: trừu + tận Nghĩa EngCihui 抽盡 hōujìn r.v. take all out