抽彩

chōu cǎi trừu thải

Hán Việt: trừu thải · Pinyin: chōu cǎi

Tổng quan

rút thăm xổ số

Cấu tạo: (trừu) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút thăm xổ số

Eng

  • Cihui 抽彩 hōucǎi* n. raffle; lottery